garra
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈɡara/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Móng vuốtdanh từclaw, talon
- Bàn chân thúdanh từpaw
- Nanh vuốtdanh từclutches
- Dạng chia của garrirđộng từinflection of garrir:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| garras afiladas | Móng vuốt sắc nhọn | |
| garras de acero | Móng vuốt thép | |
| tener garras | Có sự quyết tâm | |
| garra de león | Bomarea hình bầu dục | |
| garras del león | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Cái móc
- hook
Họ từ (word family)
cùng gốc garraNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy bị kẹt trong móng vuốt của tôi.
- .Cô ấy bị kẹt trong móng vuốt của anh ấy.
- .Một số chính trị gia giấu móng vuốt của mình.