Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
garrafa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡaˈrafa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bình an toàn
danh từ
carafe
2
Bình gas
danh từ
gas cylinder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
garrafa
Dạng gốc
(base form)
garrafa
s
Số nhiều
(plural)
garraf
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
garrafa
garrafa
l
To lớn, khổng lồ, chói lóa
tính từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
carafe
Chai, thường là thủy tinh và có miệng loe, dùng để đựng nước, rượu hoặc đồ uống khác
gas cylinder
Bình ga
AI
1
Bình an toàn
2
Bình gas
1
Bình an toàn
2
Bình gas
1
Bình an toàn
2
Bình gas