Dịch

carafe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chai, thường là thủy tinh và có miệng loe, dùng để đựng nước, rượu hoặc đồ uống khácdanh từA bottle, usually glass and with a flared lip, used for serving water, wine, or other beverages.
  2. Bình thủy tinh có vòi rót, vừa dùng để phục vụ cà phê, vừa dùng làm vật đựng trong quá trình pha cà phêdanh từA glass pot with a spout for pouring, used both for serving coffee and as a receptacle during the brewing process.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carafeDạng gốc (base form)
  2. carafesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcarafe
  2. từ tiếng Ýcaraffa
  3. từ tiếng Ả Rậpغُرْفَةḡurfa“cup or dipper”

Cùng gốc (doublet)carboy

Ví dụ

  • , , , .
  • .

AI