Nghĩa chính
- Chai, thường là thủy tinh và có miệng loe, dùng để đựng nước, rượu hoặc đồ uống khácdanh từA bottle, usually glass and with a flared lip, used for serving water, wine, or other beverages.
- Bình thủy tinh có vòi rót, vừa dùng để phục vụ cà phê, vừa dùng làm vật đựng trong quá trình pha cà phêdanh từA glass pot with a spout for pouring, used both for serving coffee and as a receptacle during the brewing process.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carafeDạng gốc (base form)
- carafesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcarafe
- từ tiếng Ýcaraffa
- từ tiếng Ả Rậpغُرْفَةḡurfa“cup or dipper”
Cùng gốc (doublet)carboy
Ví dụ
- , , , .
- .