garrafón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡaraˈfon/
Nghĩa chính
- Hũ rượu cổ nhỏ (từ 3 đến 10 galông, để trong lọ mây)qua tiếng Anhdanh từdemijohn (bottle)
- Đồ uống giả mạodanh từtampered drink
- Bình đựng nước 20 lítdanh từ20 liter water jug
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garrafónDạng gốc (base form)
- garrafonesSố nhiều (plural)