Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pawprint
danh từ
(noun)
/ˈ
p
ɔː
p
ɹ
ɪ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Dấu ấn do bàn chân của một con vật để lại
danh từ
The impression left by an animal's paw.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pawprint
Dạng gốc
(base form)
pawprint
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
paw
+
print
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pug
pugmark
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
footprint
AI
1
Dấu ấn do bàn chân của một con vật để lại
1
Dấu ấn do bàn chân của một con vật để lại
1
Dấu ấn do bàn chân của một con vật để lại