Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zarpa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈsaɾpa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chân
danh từ
paw
2
Móng vuốt
danh từ
claw
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zarpa
Dạng gốc
(base form)
zarpa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
腿
tuǐ
Chân, cẳng chân
根
gēn
Rễ, chân, gốc
脚
jiǎo
Chân
Tiếng Anh
claw
Móng
paw
Chân
Họ từ
(word family)
cùng gốc
zarpa
zarpa
r
Bắt tay vào; ra khơi
động từ
C1
zarpa
do
Ngoài tầm kiểm soát, không phù hợp, không đúng chỗ
tính từ, danh từ
C1
zarpa
zo
Vuốt, vuốt (đánh bằng móng vuốt hoặc bàn chân)
danh từ
C2
zarpa
da
Chưa có nghĩa
AI
1
Chân
2
Móng vuốt
1
Chân
2
Móng vuốt
1
Chân
2
Móng vuốt