Dịch

zarpa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsaɾpa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chândanh từpaw
  2. Móng vuốtdanh từclaw

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zarpaDạng gốc (base form)
  2. zarpasSố nhiều (plural)

AI