Dịch

zarpazo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θaɾˈpaθo/

Nghĩa chính

  1. Vuốt, vuốt (đánh bằng móng vuốt hoặc bàn chân)danh từswipe, swat (hit with a claw or paw)
  2. Tiếng thịchdanh từthud
  3. Thổidanh từblow

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zarpazoDạng gốc (base form)
  2. zarpazosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thổi
Khác

Ví dụ

  • 21 .
  • , .

AI