zarpazo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θaɾˈpaθo/
Nghĩa chính
- Vuốt, vuốt (đánh bằng móng vuốt hoặc bàn chân)danh từswipe, swat (hit with a claw or paw)
- Tiếng thịchdanh từthud
- Thổidanh từblow
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zarpazoDạng gốc (base form)
- zarpazosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung