Dịch

pote

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chọc (bằng gậy, v.v.)động từTo poke (with a stick etc.).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poteNguyên thể (infinitive)
  2. potesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. potedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. potingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Đẩy
  1. To push, thrust.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipoten
  2. từ tiếng Anh cổpotian“to push, thrust, strike, butt, goad”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*putōn

AI