Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chọc (bằng gậy, v.v.)động từTo poke (with a stick etc.).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đẩy
- To push, thrust.
Họ từ (word family)
cùng gốc poteNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipoten
- từ tiếng Anh cổpotian“to push, thrust, strike, butt, goad”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*putōn