pawful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhiều như một bàn chân có thể giữdanh từAs much as a paw can hold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pawfulDạng gốc (base form)
- pawsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- pawfulsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.