Dịch

pawful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều như một bàn chân có thể giữdanh từAs much as a paw can hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pawfulDạng gốc (base form)
  2. pawsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. pawfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI