Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paw up
động từ
(verb)
UK
/ˌ
p
ɔː
ˈ
ʌ
p
/
US
/ˌ
p
ɔ ˈ
ʌ
p
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đào lên bằng hoặc như thể bằng bàn chân
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To dig up with, or as if with, paws.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paw up
Nguyên thể
(infinitive)
paw
s up
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
paw
ed up
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
paw
ing up
Phân từ I
(present participle)
AI
1
Đào lên bằng hoặc như thể bằng bàn chân
1
Đào lên bằng hoặc như thể bằng bàn chân
1
Đào lên bằng hoặc như thể bằng bàn chân