mund
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bàn taydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hand.
- An ninh, được cấp bởi một vị vua hoặc bá tước, nếu vi phạm sẽ bị phạt tiền (một mundbyrd)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Security, granted by a king or earl, the violation of which was punished by a fine (a mundbyrd).
- Sự bảo vệ; quyền giám hộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Protection; guardianship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mundDạng gốc (base form)
- mundsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổmund
- từ tiếng German nguyên thủy*mundō“hand, protection, security”