índice
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈindiθe/nguồn
Nghĩa chính
- Mục lục, chỉ sốdanh từindex
- Ngón trỏdanh từindex finger
- Kim đồng hồ, kim chỉdanh từhand, needle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- índiceDạng gốc (base form)
- índicesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| índice de impacto | Yếu tố tác động | |
| índice de precios al consumo | Chỉ số giá tiêu dùng | |
| índice de masa corporal | Chỉ số khối cơ thể | |
| índice de octano | Số octan | |
| índice de audiencia | Tỉ suất người xem | |
| índice de refracción | Chiết suất | |
| índice de mortalidad | Chỉ số tử vong | |
| índice de fertilidad | Chỉ số sinh sản |
Họ từ (word family)
cùng gốc índiceNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đã bắt con bướm bằng ngón cái và ngón trỏ.
- ¿ ?Chỉ số tầm nhìn là bao nhiêu?
- .Mọi người thường chỉ trỏ bằng ngón tay trỏ.