Dịch

índice

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈindiθe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mục lục, chỉ sốdanh từindex
  2. Ngón trỏdanh từindex finger
  3. Kim đồng hồ, kim chỉdanh từhand, needle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. índiceDạng gốc (base form)
  2. índicesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

índice de impactoYếu tố tác động
índice de precios al consumoChỉ số giá tiêu dùng
índice de masa corporalChỉ số khối cơ thể
índice de octanoSố octan
índice de audienciaTỉ suất người xem
índice de refracciónChiết suất
índice de mortalidadChỉ số tử vong
índice de fertilidadChỉ số sinh sản

Họ từ (word family)

cùng gốc índice

Ví dụ

  • .Anh ấy đã bắt con bướm bằng ngón cái và ngón trỏ.
  • ¿ ?Chỉ số tầm nhìn là bao nhiêu?
  • .Mọi người thường chỉ trỏ bằng ngón tay trỏ.

AI