Nghĩa chính
- Bắt tayđộng từTo grasp another person's hands as an expression of greeting, farewell, agreement, etc.
- To part, to say farewell.chưa dịchđộng từ
- Một trường hợp bắt tay; một cái bắt taydanh từan instance of shaking hands; a handshake
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- shake handsNguyên thể (infinitive)
- shakes handsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- shook hands (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- shaken hands (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- shaking handsPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shake hands with the unemployedđộng từ | động từ | Đi tiểu |
| shake hands with someone | Bắt tay với ai | |
| shaking hands and kissing babiesdanh từ | danh từ | Hoạt động trong đó các chính trị gia bắt tay và hôn em bé để thu hút sự ủng hộ của công chúng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , . ' , absent-eyed, .
- , ; , undiscover’d .
- .