Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cái bắt taydanh từThe grasping of hands by two people when greeting, leave-taking, or making an agreement.
- Bắt tay, sự bắt taydanh từAn exchange of signals between two devices when communications begin in order to ensure synchronization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- handshakeNguyên thể (infinitive)
- handshakesSố nhiều (plural)
- handshook (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- handshakedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- handshakingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exchange a handshake | Bắt tay nhau | |
| firm handshake | Cái bắt tay chặt | |
| golden handshakedanh từ | danh từ | Khoản tiền thôi việc hậu hĩnh |
| warm handshake | Cái bắt tay ấm áp | |
| secret handshakedanh từ | danh từ | Hình thức bắt tay đặc biệt, thường với các ngón tay hoặc ngón cái ở vị trí đặc biệt, ngầm ám chỉ tư cách thành viên của một người trong câu lạc bộ hoặc nhóm |
| handshake dealdanh từ | danh từ | Cam kết bằng lời nói về một giao dịch |
| green handshakedanh từ | danh từ | Hành vi hối lộ hoặc chuyển tiền mà các bên liên quan coi là tiền boa nhưng các bên thứ ba không liên quan có thể coi đó là hối lộ |
| silver handshakedanh từ | danh từ | Gói trợ cấp thôi việc dành cho nhân viên, thường là quản lý cấp trung hoặc nhân viên dài hạn, bị buộc phải nghỉ hưu sớm hoặc nghỉ việc do tái cơ cấu công ty |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Bắt tay
- nội động từ (intransitive)To perform a handshake; to shake hands.
- nội động từ (intransitive)To perform a handshake with another device.
Họ từ (word family)
cùng gốc handshakeTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ' , , . .Cái bắt tay của Eccles, đầy nhiệt huyết, thuần thục và chặt chẽ, dường như tượng trưng cho một cái ôm đối với anh ta. Trong chốc lát, Rabbit sợ rằng anh ta sẽ không bao giờ buông ra.
- .Bạn bắt tay chặt quá.
- .Tom bắt tay rất chặt.