cable
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkable/nguồn
Nghĩa chính
- Dây cáp, dây điệndanh từcable, cord
- Dây kim loại, dây điệndanh từwire
- Sự giúp đỡ, sự hỗ trợdanh từhand, help
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cableDạng gốc (base form)
- cablesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cable submarino | Cáp ngầm dưới biển | |
| cruzar los cables | Mất trí nhất thời | |
| echar un cable a alguien | Giúp đỡ ai một tay | |
| recoger cableđộng từ | động từ | Quay lại; quay trở lại (cái gì đó) |
| echar un cableđộng từ | động từ | Góp tay |
| cable de arranquedanh từ | danh từ | Nhảy dẫn đầu |
| cable coaxialdanh từ | danh từ | Cáp đồng trục |
| cable de fibra óptica | Cáp quang |
Ví dụ
- .Các dây cáp điện được làm bằng đồng.
- .Đoán xem chuyện gì sẽ xảy ra nếu bạn rút sợi dây đó ra.
- , .Nếu chạm vào dây điện, bạn sẽ bị điện giật.
Họ từ (word family)
cùng gốc cableNgôn ngữ khác
Tiếng Trung