Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cablero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tàu cáp
danh từ
cable ship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cablero
Dạng gốc
(base form)
cablero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cable ship
Một chiếc tàu được trang bị để đặt và sửa chữa cáp ngầm; nó có một con lăn lớn được chế tạo trên các cung để thanh toán cáp
AI
1
Tàu cáp
1
Tàu cáp
1
Tàu cáp