Nghĩa chính
- Một chiếc tàu được trang bị để đặt và sửa chữa cáp ngầm; nó có một con lăn lớn được chế tạo trên các cung để thanh toán cápdanh từa vessel fitted for laying and repairing submarine cables; it has a large roller built over the bows for paying out cable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cable shipDạng gốc (base form)
- cable shipsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , : 6, 1871.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha