Dịch

cable ship

danh từ (noun)
US/ˈkeɪbəl ˈʃɪp/

Nghĩa chính

  1. Một chiếc tàu được trang bị để đặt và sửa chữa cáp ngầm; nó có một con lăn lớn được chế tạo trên các cung để thanh toán cápdanh từa vessel fitted for laying and repairing submarine cables; it has a large roller built over the bows for paying out cable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cable shipDạng gốc (base form)
  2. cable shipsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , : 6, 1871.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI