Dịch

cablerío

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kableˈɾio/

Nghĩa chính

  1. Một nhóm cáp; hệ thống cápdanh từa group of cables; cabling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cableríoDạng gốc (base form)
  2. cableríosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI