Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cablerío
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kableˈɾio/
Nghĩa chính
1
Một nhóm cáp; hệ thống cáp
danh từ
a group of cables; cabling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cablerío
Dạng gốc
(base form)
cablerío
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cablería
AI
1
Một nhóm cáp
1
Một nhóm cáp
1
Một nhóm cáp