echar un cable
động từ (verb)
/eˌt͡ʃaɾ un ˈkable/
Nghĩa chính
- Góp tayđộng từto lend a hand
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- echar un cableNguyên thể (infinitive)
- echado un cablePhân từ II (past participle)
- eché un cableSố ít (singular)
- echo un cableSố ít (singular)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| echar un cable a alguien | Giúp đỡ ai một tay |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Góp tay
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh