Dịch

echar un cable

động từ (verb)
/eˌt͡ʃaɾ un ˈkable/

Nghĩa chính

  1. Góp tayđộng từto lend a hand

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. echar un cableNguyên thể (infinitive)
  2. echado un cablePhân từ II (past participle)
  3. eché un cableSố ít (singular)
  4. echo un cableSố ít (singular)

Cụm từ (phrase)

echar un cable a alguienGiúp đỡ ai một tay

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI