echar una mano
Nghĩa chính
- Giúp một tay
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| echar una mano a alguien | Giúp ai một tay |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- manokết hợpgiúp một tay, giúp đỡ
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| echar una mano a alguien | Giúp ai một tay |