Dịch

manos là số nhiều của mano

mano

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈmano/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. bàn tay, taydanh từA1the end part of the arm beyond the wrist, including the palm and fingers
  2. lớp sơn, nước sơndanh từB1a thin layer of paint, varnish, or similar substance applied to a surface
  3. ván bài, lượt chơidanh từB2a single round or turn in a card game

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manoDạng gốc (base form)
  2. manosSố nhiều (plural)
  3. manecitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. manitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  5. manitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  6. manazaDạng chỉ lớn (augmentative)
  7. manasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  8. manaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

a manotrạng từ, tính từBằng tay, thủ công
de segunda manoĐồ cũ, đã qua sử dụng
echar una manoGiúp một tay
lavarse las manosRửa tay, phủi bỏ trách nhiệm
mano de obradanh từNhân công, lao động, nhân lực
tener a manoCó sẵn trong tầm tay
dar una manoQuét một lớp (sơn/vôi)
jugar una manoChơi một ván bài

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Chân trước
  1. front foot

Ví dụ

  • .Anh ấy dùng tay giữ dây cương ngựa.
  • .Hắn đã đút lót cho viên chức để đạt được mục đích.
  • .Lũ trẻ vừa hát vừa nắm tay nhau.

AI