manear
động từ (verb)
/maneˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đi khập khiễng (ngựa)động từto hobble (a horse)
- Đồng nghĩa với manejarđộng từsynonym of manejar
- Trói buộc hoặc làm vướng víu (ai)động từto tie or entangle (someone)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể manearDanh động từ maneandoPhân từ maneado
| Presente | |
|---|---|
| yo | maneo |
| tú | maneas |
| él/ella/Ud. | manea |
| nosotros | maneamos |
| vosotros | maneáis |
| ellos/Uds. | manean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Đã bị cuốn vào
- to have gotten roped into