manojo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈnoxo/nguồn
Nghĩa chính
- Nắm, bódanh từhandful, bunch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| manojo de nerviosdanh từ | danh từ | Bó dây thần kinh, suy nhược thần kinh |
| narciso de manojodanh từ | danh từ | Giấy trắng (Narcissus tazetta) |
| estar hecho un manojo de nerviosđộng từ | động từ | Là một kẻ suy nhược thần kinh |
Xuất hiện ở từ khác
- 把Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ? ¿ ?Cậu mua bó củ cải trắng đó làm gì? Cậu có biết nấu chúng không đấy?
- .Đưa cho tôi một bó mùi tây.
- .Họ đang cực kỳ căng thẳng.