manojo de nervios
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bó dây thần kinh, suy nhược thần kinhdanh từbundle of nerves, nervous wreck
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar hecho un manojo de nerviosđộng từ | động từ | Là một kẻ suy nhược thần kinh |