Dịch

manopla

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈnopla/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Găng taydanh từmitten
  2. Găng tay (găng tay)danh từgauntlet (glove)
  3. Găng tay bóng chàydanh từbaseball glove
  4. Găng tay lò nướngdanh từoven glove

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manoplaDạng gốc (base form)
  2. manoplasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tay đấm sắt
  1. brass knuckles

AI