manopla
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈnopla/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Găng taydanh từmitten
- Găng tay (găng tay)danh từgauntlet (glove)
- Găng tay bóng chàydanh từbaseball glove
- Găng tay lò nướngdanh từoven glove
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manoplaDạng gốc (base form)
- manoplasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tay đấm sắt
- brass knuckles
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh