guante
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡwante/nguồn
Nghĩa chính
- Găng taydanh từglove (hand-wear)
- Găng tay bảo hộdanh từgauntlet (large glove)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guanteDạng gốc (base form)
- guantesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coger el guante | Chấp nhận thách đấu | |
| tirar el guante | Thách thức | |
| guante blancodanh từ | danh từ | Găng tay trẻ em |
| como un guantetrạng từ | trạng từ | Giống như một chiếc găng tay |
| echar un guanteđộng từ | động từ | Có một vòng roi |
| echar el guanteđộng từ | động từ | Bắt, bao tay, bẫy |
| de guante blancotính từ | tính từ | Cổ trắng |
| recoger el guanteđộng từ | động từ | Cầm găng tay |
Họ từ (word family)
cùng gốc guanteNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Ai nhận găng tay, hãy chịu trách nhiệm.
- ¿ Tom ?Còn nếu chúng ta mua cho Tom một găng tay bóng chày thì sao?
- , .Nếu phải bắt nó, hãy dùng găng tay.