Dịch

guantera

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡwanˈteɾa/

Nghĩa chính

  1. Ngăn đựng găng tay, hộp đựng găng taydanh từglove compartment, glove box

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guanteraDạng gốc (base form)
  2. guanterasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI