guantera
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡwanˈteɾa/
Nghĩa chính
- Ngăn đựng găng tay, hộp đựng găng taydanh từglove compartment, glove box
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guanteraDạng gốc (base form)
- guanterasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh