Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guantelete
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Găng tay (áo giáp tay)
danh từ
gauntlet (hand armour)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guantelete
Dạng gốc
(base form)
guantelete
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gauntlet
Găng tay giáp, găng sắt
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
aguantar
guante
AI
1
Găng tay (áo giáp tay)
1
Găng tay (áo giáp tay)
1
Găng tay (áo giáp tay)