Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manoseo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/manoˈseo/
Nghĩa chính
1
Mò mẫm
danh từ
fumble
2
Xử lý
danh từ
handling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
manoseo
Dạng gốc
(base form)
manoseo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
摸
mō
Mò mẫm, lần mò
Tiếng Anh
handling
Sự xử lý, sự cầm nắm, sự bốc dỡ
fumble
Dò dẫm; sờ soạng
AI
1
Mò mẫm
2
Xử lý
1
Mò mẫm
2
Xử lý
1
Mò mẫm
2
Xử lý