Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quiro-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ ký hiệu
qua tiếng Anh
tiền tố
chiro-; hand
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chiro-
Ngôn ngữ ký hiệu
AI
1
Ngôn ngữ ký hiệu
1
Ngôn ngữ ký hiệu
1
Ngôn ngữ ký hiệu