Dịch

chiro-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ ký hiệutiền tốsign language
  2. Nắn khớp xươngtiền tốchiropractics
  3. handchưa dịchtiền tố

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớichiro-

AI