chiro-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Ngôn ngữ ký hiệutiền tốsign language
- Nắn khớp xươngtiền tốchiropractics
- handchưa dịchtiền tố
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ (word family)
cùng gốc chiro-Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớichiro-