Dịch

mauler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người vồ vậpdanh từOne who mauls.
  2. Bàn tay của một ngườidanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A person's hand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maulerDạng gốc (base form)
  2. maulersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ; . .

Họ từ (word family)

cùng gốc mauler

Nguồn gốc (etymology)

AI