Dịch

alectoromachy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (không còn dùng, hiếm) Cuộc chọi gàdanh từkhông đếm được (uncountable)cockfighting

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἀλεκτορομαχίαalektoromakhía

Ví dụ

  • mud-barracks , , , , .

AI