Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fighting faction
US
/ˈ
f
aɪ
.
t
ɪ
ŋ
ˈ
f
æ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Phe tham chiến
Ví dụ
A
fighting
faction
accepted
a
ceasefire
.
Một phe tham chiến chấp nhận thỏa thuận ngừng bắn.
Xuất hiện ở từ khác
fighting
kết hợp
phe tham chiến
AI
1
Phe tham chiến
1
Phe tham chiến
1
Phe tham chiến