Dịch

enfrentamiento

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enfɾentaˈmjento/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự đối đầu, sự chạm trándanh từshowdown, face-off, matchup, match-up, encounter
  2. Sự đụng độ, sự đối đầu, sự xung đột, trận chiếndanh từclash, confrontation, conflict, battle
  3. Đánh nhau, xung đột, thù địchdanh từfighting, strife, hostilities
  4. Giải quyết (ví dụ: một vấn đề hoặc một vấn đề có cách tiếp cận tích cực)danh từaddressing (e.g. of an issue or problem with an aggressive approach)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enfrentamientoDạng gốc (base form)
  2. enfrentamientosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cuộc thi đấu
  1. match

AI