lucha libre
Nghĩa chính
- Đấu vật tự do
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| combate de lucha libre | Trận đấu vật tự do | |
| luchador de lucha libre | Võ sĩ đấu vật tự do |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- luchakết hợp, đồng nghĩađấu vật tự do
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| combate de lucha libre | Trận đấu vật tự do | |
| luchador de lucha libre | Võ sĩ đấu vật tự do |