Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
freestyle wrestling
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɹ
i
ˌ
s
t
aɪ
l
ˈɹɛ
s
l
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đấu vật tự do
danh từ
không đếm được
(uncountable)
One of the two Olympic styles of wrestling, which allows attacks below the waist.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cachascán
giống đực
Đấu vật tự do
pressing catch
giống đực
Đấu vật tự do, bao gồm cả đấu vật chuyên nghiệp (chủ yếu là WWE)
AI
1
Đấu vật tự do
1
Đấu vật tự do
1
Đấu vật tự do