Dịch

cachascán

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kat͡ʃasˈkan/

Nghĩa chính

  1. Đấu vật tự dodanh từfreestyle wrestling

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc cachascán

AI