Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cachascán
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kat͡ʃasˈkan/
Nghĩa chính
1
Đấu vật tự do
danh từ
freestyle wrestling
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lucha libre
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
freestyle wrestling
Đấu vật tự do
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cachascán
cachasc
anista
Chưa có nghĩa
AI
1
Đấu vật tự do
1
Đấu vật tự do
1
Đấu vật tự do