Nghĩa chính
- Đô vậtdanh từA person who wrestles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wrestlerDạng gốc (base form)
- wrestlersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arm wrestler | Người đấu vật tay | |
| professional wrestlerdanh từ | danh từ | Đô vật chuyên nghiệp |
| sumo wrestler | Võ sĩ sumo | |
| arm-wrestlerdanh từ | danh từ | Một người vật tay |
| mud wrestler's rashdanh từ | danh từ | Viêm nang lông mủ do vật lộn với bùn |
| mud wrestler | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc wrestlerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- wrestler's .Không dễ để tránh được tất cả các đòn khóa của đô vật.
- .Bạn trông giống như một đô vật vậy.
- .Leonid là một vận động viên vật tay.