Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
arm-wrestler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người vật tay
danh từ
Someone who arm-wrestles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arm-wrestler
Dạng gốc
(base form)
arm-wrestler
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
So
you
think
you
are
an
arm-wrestler
,
do
you
?
Bring
it
on
.
AI
1
Một người vật tay
1
Một người vật tay
1
Một người vật tay