Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Võ sĩ quyền anhdanh từA participant in a boxing match; a fighter who boxes.
- Động cơ boxer, động cơ đối xứngdanh từA type of internal combustion engine in which cylinders are arranged in two banks on either side of a single crankshaft.
- Người quản trò two-updanh từThe person running a game of two-up.
- Người đóng thùng, người đóng hộpdanh từOne who packs boxes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boxerDạng gốc (base form)
- boxersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amateur boxer | Võ sĩ quyền anh nghiệp dư | |
| former boxer | Cựu võ sĩ quyền anh | |
| heavyweight boxer | Võ sĩ quyền anh hạng nặng | |
| professional boxer | Võ sĩ quyền anh chuyên nghiệp | |
| boxer shortsdanh từ | danh từ | Quần sịp đùi |
| boxer briefsdanh từ | danh từ | Quần đùi |
| Boxer Rebelliondanh từ riêng | danh từ riêng | Phong trào Nghĩa Hòa Đoàn, khởi nghĩa Nghĩa Hòa Đoàn |
| Thai boxerdanh từ | danh từ | Người tham gia môn quyền anh Thái Lan |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Người chơi letterboxing
- A letterboxer.
Ví dụ
- [ ] frio, ; ; ; .Anh [Bad Bunny] sải bước qua những người bán dừa lạnh, bánh taco và piragua; một cặp võ sĩ đang đấu tập; một bàn các cụ ông chơi domino; những người phụ nữ ở tiệm làm móng.
- , , . . […]Họ kiểm tra các thùng đã đóng gói, đưa ra nhận xét về các lỗi do người đóng thùng phát hiện và phê duyệt các thùng hàng.
- .Bạn là một võ sĩ giỏi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa