Nghĩa chính
- Quần sịp đùidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Loose shorts worn as underwear by men.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| boxer briefsdanh từ | danh từ | Quần đùi |
Ví dụ
- man's ; woman's, .
- Ziri .
- . .
Họ từ (word family)
cùng gốc boxer shortsNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha