Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bóxers
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈboɡseɾs/
Nghĩa chính
1
Quần đùi
danh từ
boxer shorts
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
boxer shorts
Quần sịp đùi
AI
1
Quần đùi
1
Quần đùi
1
Quần đùi