Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
púgil
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈpuxil/
Nghĩa chính
1
Võ sĩ quyền anh
danh từ
boxer, pugilist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
púgil
Dạng gốc
(base form)
púgil
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
boxer
Võ sĩ quyền anh
Boxer
Kẻ nổi dậy chống đế quốc và bài ngoại của Trung Quốc vào đầu những năm 1900.
AI
1
Võ sĩ quyền anh
1
Võ sĩ quyền anh
1
Võ sĩ quyền anh