Dịch

boxered

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mặc một chiếc quần đùi boxertính từkhông so sánh (not comparable)Wearing a pair of boxer shorts.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " " " ," . . " ."
  • ? .

AI