Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Thai boxer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
aɪ
ˈ
b
ɑ
k
s
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người tham gia môn quyền anh Thái Lan
danh từ
A participant in Thai boxing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Thai boxer
Dạng gốc
(base form)
Thai boxer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người tham gia môn quyền anh Thái Lan
1
Người tham gia môn quyền anh Thái Lan
1
Người tham gia môn quyền anh Thái Lan