Dịch

boxeador

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boɡseaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Võ sĩ quyền anh, võ sĩ boxingdanh từboxer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boxeadorDạng gốc (base form)
  2. boxeadoresSố nhiều (plural)
  3. boxeadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. boxeadoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

entrenar como boxeadorTập luyện như võ sĩ
un boxeador profesionalVõ sĩ chuyên nghiệp

Ví dụ

  • .Các võ sĩ cần phản xạ nhanh.
  • .Các võ sĩ kết thúc mệt mỏi vì nhận quá nhiều cú đánh.
  • .Các võ sĩ phải cân trước trận đấu.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Võ sĩ quyền anh

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI