boxeador
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boɡseaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Võ sĩ quyền anh, võ sĩ boxingdanh từboxer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boxeadorDạng gốc (base form)
- boxeadoresSố nhiều (plural)
- boxeadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- boxeadoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entrenar como boxeador | Tập luyện như võ sĩ | |
| un boxeador profesional | Võ sĩ chuyên nghiệp |
Ví dụ
- .Các võ sĩ cần phản xạ nhanh.
- .Các võ sĩ kết thúc mệt mỏi vì nhận quá nhiều cú đánh.
- .Các võ sĩ phải cân trước trận đấu.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)