Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pugilista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/puxiˈlista/
Nghĩa chính
1
Võ sĩ quyền Anh
danh từ
pugilist, boxer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pugilista
Dạng gốc
(base form)
pugilista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pugilist
Người chiến đấu bằng nắm đấm, đặc biệt là một võ sĩ chuyên nghiệp; một võ sĩ quyền anh
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
boxeador
boxeadora
ñato
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
luchador
pugilismo
AI
1
Võ sĩ quyền Anh
1
Võ sĩ quyền Anh
1
Võ sĩ quyền Anh