pegar
B1động từ (verb)
/peˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Dính vàođộng từto stick
- Phù hợp; đi cùngđộng từto match; to fit; to go with
- Trở nên mạnh mẽ hoặc tươi sáng (nói về mặt trời hoặc ánh sáng)động từto be strong or bright (said of the sun or light)
- Dánđộng từto paste
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể pegarDanh động từ pegandoPhân từ pegado
| Presente | |
|---|---|
| yo | pego |
| tú | pegas |
| él/ella/Ud. | pega |
| nosotros | pegamos |
| vosotros | pegáis |
| ellos/Uds. | pegan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pegar fuegođộng từ | động từ | Đốt lửa |
| pegar ojođộng từ | động từ | Đi ngủ |
| pegar un parcheđộng từ | động từ | Kéo len qua mắt ai đó, kéo nhanh |
| pegar las mangasđộng từ | động từ | Đá cái xô; hít nó đi |
| no pegar ni con colađộng từ | động từ | Nhô ra như ngón tay cái bị đau; trông hoàn toàn lạc lõng |
| más feo que pegar a un padre | Xấu như tội lỗi, mông xấu | |
| pegar la hebrađộng từ | động từ | Buôn dưa lê, chém gió |
| pegar un grito | Kêu ré lên |
9 nghĩa khác
Động từ (verb) 9
Dán
- to glue
Họ từ (word family)
cùng gốc pegarNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- .