flirtear
C2động từ (verb)
/fliɾteˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tán tỉnhđộng từto flirt
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể flirtearDanh động từ flirteandoPhân từ flirteado
| Presente | |
|---|---|
| yo | flirteo |
| tú | flirteas |
| él/ella/Ud. | flirtea |
| nosotros | flirteamos |
| vosotros | flirteáis |
| ellos/Uds. | flirtean |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tán tỉnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh